Ngày tôi bị trói lên giàn thiêu, Thánh Thành đón trận tuyết đầu tiên trong năm.
Tuyết rơi rất nhẹ.
Nhẹ đến mức không át nổi tiếng xì xầm của đám đông, không át nổi âm thanh trầm đục vọng ra từ xương cốt khi chiếc đinh bạc xuyên qua cổ tay tôi, cũng không át nổi tiếng động của người trước đài phán xét khi lật mở cuộn da cừu.
Quảng trường chật kín người.
Nữ tu, tiểu thương, quý tộc, kẻ ăn mày, người mẹ bế con, thiếu niên đi đôi giày mới. Bọn họ ngước đầu nhìn tôi, như nhìn một con dã thú cuối cùng cũng bị thợ săn lôi ra khỏi rừng già.
Đứa trẻ hỏi: “Bà ta có phải là mụ phù thủy ăn thịt trẻ con không ạ?”
Người mẹ lập tức bịt miệng nó lại, vẽ một hình chữ thập trước ngực.
“Đừng nhìn vào mắt bà ta.”
“Khi phù thủy chết, sẽ để lại lời nguyền cuối cùng cho kẻ nào nhìn thấy bà ta.”
Tôi đã nghe thấy.
Rồi khẽ cười một tiếng.
Môi đã nứt nẻ từ lâu, vừa cười, máu liền rỉ ra từ kẽ nứt, vị tanh ngọt tràn qua đầu lưỡi.
Ta không ăn thịt trẻ con.
Ta cũng không uống máu người.
Nhưng ta đúng là đã giết người.
Rất nhiều người.
Giáo đình kết tội ta, dùng hết trọn ba trang da cừu. Báng bổ thần minh, trộm cắp cấm thư, câu kết dị giáo, thiêu hủy tu viện, mưu sát giám mục… Bọn họ lau từng chữ một rất sạch sẽ.
Như thể làm vậy là có thể lau sạch luôn cả những mạng người ẩn sau từng con chữ ấy.
Dòng cuối cùng, bọn họ viết:
——Serena Evans, mụ phù thủy nguy hiểm nhất trong một trăm năm qua.
Tôi đứng trên giàn gỗ cao, hai cổ tay bị đinh bạc đóng chặt vào cây thập tự gỗ.
Bạc khắc chế phù thủy, câu nói ấy là thật.
Chúng găm vào kẽ xương, giày vò tôi từ rạng đông cho đến tận chính ngọ. Mỗi cơn gió thổi qua, vết đinh lại như bị lửa hơ thiêu thêm một lần. Tôi gần như không ngẩng đầu lên nổi, nhưng khi kẻ trước đài phán xét cất tiếng, tôi vẫn ngước mắt nhìn.
Thánh Tử Leon.
Người khoác bạch bào kim tuyến, đứng giữa tuyết trắng và biển người. Trẻ trung, tuấn mỹ, sạch sẽ, tựa một lưỡi kiếm vừa được lấy ra từ nước thánh. Ánh mặt trời đậu trên hàng mi anh ta, đến cả chút sắc vàng ấy nom cũng vẻ từ bi.
Năm năm trước, anh ta còn chưa phải là Thánh Tử.
Khi đó, anh ta chỉ là một thiếu niên sắp chết trong tháp chuông của Thánh Tu Viện, ngực chi chít vằn đen, ho đến tay đầy máu, níu lấy tay áo tôi mà nói:
“Serena, cứu ta với.”
Lúc bấy giờ, tất cả mọi người đều bảo anh ta là kẻ được thần chọn.
Chỉ mình tôi biết, đó không phải thần chọn gì cả.
Đó là một thứ gì đó đang tìm vỏ.
Đáng lẽ tôi nên quay lưng rời đi ngay.
Nhưng thứ mà một mụ phù thủy không nên có nhất, thì tôi lại cứ có.
Lòng mềm yếu.
Tôi rạch cổ tay mình, lấy máu đút cho anh ta, rồi lại dẫn lời nguyền cũ bị phong ấn dưới nền tu viện lên thân mình, thay anh ta trấn áp thứ đen ngòm ấy xuống. Đêm hôm ấy, tháp chuông không thắp đèn, chỉ có ánh tuyết len qua khe cửa sổ, lạnh như một lưỡi dao mỏng.
Anh ta sợ bóng tối.
Nhưng anh ta không chịu thừa nhận.
Thế là tôi lẻn xuống hầm trộm một chiếc đèn đồng nhỏ, đặt bên gối anh ta. Bấc đèn rất mảnh, ngọn lửa cũng nhỏ, nhưng cứ thế cháy sáng đến tận bình minh.
Lúc anh ta tỉnh dậy, đã nhìn chiếc đèn ấy rất lâu.
“Nàng sẽ luôn để đèn cho ta chứ?” Anh ta hỏi.
Khi ấy tôi vẫn còn quá trẻ, không biết có những lời không thể dễ dàng đáp ứng.
Tôi nói: “Chỉ cần chàng trở về.”
Anh ta khẽ cười, bên môi đầy máu.
Sau đó, khi tôi đứng dậy định đi, anh ta bỗng nhiên nắm lấy tay tôi.
“Nếu một ngày ta phản bội nàng,” anh ta nói, “thì nàng hãy giết ta đi.”
Tôi cúi đầu nhìn anh ta.
“Chàng sẽ không.”
“Vậy thì nàng cứ coi như ta đang thề.”
Người sắp chết, nói lời nào nghe cũng như thật.
Đáng tiếc thay, sau khi sống sót, lời thề sẽ biến thành một thứ khác.
Biến thành cái cớ.
Biến thành con dao.
Biến thành dáng vẻ anh ta hôm nay đứng trước đài phán xét, đích thân tuyên đọc bản án tử của tôi.
Leon khép cuộn giấy lại, giọng trong trẻo, lạnh lùng và vững chãi.
“Theo thần dụ, Serena Evans, chịu hình phạt Tịnh Hỏa.”
Thần dụ.
Nghe thấy hai chữ ấy, cuối cùng tôi đã bật cười thành tiếng.
Quảng trường lặng đi trong một thoáng.
Leon ngước mắt nhìn tôi.
Thần sắc anh ta không một gợn sóng, nhưng tôi vẫn nhìn ra.
Anh ta đang sợ.
Không phải sợ tôi chết.
Mà là sợ tôi mở miệng.
Thế nên tôi càng muốn mở miệng.
“Leon.”
Giọng tôi khàn đặc, gió thổi là tan.
“Chàng quên rồi sao, thần tuyển ấn ký trên người chàng đã biến mất như thế nào à?”
Đám đông như mặt nước bị một hòn đá ném vỡ, trong khoảnh khắc nổi lên sóng gợn.
Mấy vị hồng y bào chủ giáo đồng loạt biến sắc.
Leon không nhúc nhích, chỉ có bàn tay giấu trong tay áo, từng chút một siết chặt lại.
“Đến chết vẫn còn yêu ngôn mê hoặc chúng nhân.” Anh ta nói.
Tôi nhìn anh ta, chậm rãi đáp: “Ta chỉ muốn nhắc chàng thôi.”
“Kẻ hôm nay chàng đốt chết, không phải là mụ phù thủy.”
“Mà là ân nhân cứu mạng duy nhất của chàng năm xưa.”
Quảng trường sôi trào rồi.
Có kẻ mắng tôi điên rồi, có kẻ ném đá về phía tôi. Hòn đá sượt qua vai tôi, đập vào giàn gỗ, chiếc đinh bạc trong xương cốt chấn động một cái, đau đến mức mắt tôi tối sầm lại.
Nhưng tôi không nhắm mắt.
Tôi vẫn luôn nhìn Leon.
Bởi vì tôi biết, anh ta sợ không phải những lời này.
Thứ anh ta sợ, là câu tiếp theo tôi sẽ nói ra.
Sợ tôi nói cho tất cả mọi người trước quảng trường này biết, cái gọi là thần minh, chẳng qua chỉ là một đám thanh âm trốn dưới tòa thánh tọa, sống nhờ ăn thịt người.
Nhưng anh ta không cho tôi cơ hội.
“Châm lửa.”
Anh ta mở miệng.
Chỉ hai chữ.
Như một cánh cửa khóa sập lại trước mặt tôi.
Các tu sĩ giơ chậu lửa bước lên. Ngọn lửa liếm lên đống củi tẩm dầu, phát ra tiếng tanh tách vụn vặt. Đám đông bắt đầu cầu nguyện, tiếng tụng niệm lớp này đè xuống lớp kia, như thể chỉ cần bọn họ đọc đủ chỉnh tề, thì tiếng kêu thảm của tôi sẽ không còn nghe giống tiếng người nữa.
Lửa đốt đến tà váy trước.
Rồi đến chân.
Rồi đến eo.
Tôi cúi đầu nhìn lửa, bỗng dưng nhớ tới cái đêm ở Bắc Cảnh năm nào.
Trong tu viện khóa chặt những đứa trẻ nhiễm bệnh, những nữ tu phát sốt, những thường dân quỳ đến rớm máu đầu gối. Các giám mục không cho thầy thuốc vào, chỉ bắt họ quỳ trước tượng thánh tụng đọc kinh cầu. Có người ho đến chết, có người sốt đến mù mắt, có một tiểu nữ tu bảy tuổi nắm lấy vạt áo tôi hỏi:
“Tỷ tỷ ơi, có phải em là đứa Người không cần nữa không?”
Đêm hôm ấy, tôi đã châm một mồi lửa.
Từ đó về sau, bọn họ nói tôi thiêu hủy một tòa tu viện.
Chỉ mình tôi biết, thứ tôi đốt trụi, là một lò sát sinh khoác lớp áo cầu nguyện.
Khi lửa cuộn lên đến ngực, tôi nghe thấy có người đang khóc.
Không phải tôi.
Cũng không phải bất kỳ ai trên quảng trường này.
Tiếng khóc ấy như vọng ra từ nơi sâu thẳm nhất trong thân thể tôi, cách qua rất nhiều tầng chết chóc, khẽ áp vào bên tai.
“Cuối cùng cũng…”
“Đợi được nàng rồi.”
Tôi bỗng trợn bừng mắt.
Tuyết đã ngừng rơi.
Lửa vẫn còn cháy.
Còn tôi, không chết.
Cựu thần không bao giờ tự tay giết người
Tôi cứ tưởng mình sẽ được thấy thần.
Nhưng tôi chỉ nhìn thấy một hành lang.
Dài như một cơn sám hối không sao tỉnh lại nổi.
Hai bên hành lang thắp nến trắng, trên tường treo đầy tượng thánh cũ kỹ. Trong không khí là mùi dầu thánh, bụi đất và vách đá ẩm ướt trộn lẫn vào nhau. Mùi ấy tôi quá quen thuộc, quen đến nỗi vừa ngửi thấy, cơn đau từ cổ tay bị đinh bạc xuyên qua dường như cũng lùi lại nửa bước trong ký ức.
Đây là Thánh Tu Viện.
Thánh Tu Viện của năm năm về trước.
Cuối hành lang, từ cánh cửa khép hờ vọng ra tiếng ho dồn nén.
Tôi đẩy cửa bước vào.
Trên nền đá tháp chuông, thiếu niên Leon đang nằm đó.
Nom chàng trẻ hơn vị Thánh Tử dưới giàn hỏa hình rất nhiều, gầy gò như một nắm tuyết sắp sửa vỡ tan.
Ngực chàng, vằn đen men theo xương quai xanh trườn lên, mỗi nhịp thở đều trào ra bọt máu.
Bên gối chàng có một chiếc đèn đồng nhỏ.
Bấc đèn cháy rất thấp, nhưng vẫn còn le lói sáng.
Tôi đứng nơi cửa, lòng bỗng nhói lên một nhịp.
Đây không phải lần đầu tôi thấy chiếc đèn này.
Nhưng tôi cũng biết rõ, cảnh tượng này không đúng.
Cái đêm ấy trong ký ức, sau khi chàng tỉnh lại, chàng nắm lấy tay tôi, nói là “Cứu ta với.”
Còn thiếu niên trước mắt này, câu đầu tiên lại là:
“Đừng cứu ta.”
Tôi sững lại.
Chàng ngước mắt nhìn tôi, nơi đáy mắt có một thứ tỉnh táo gần như tuyệt vọng.
“Serena, đừng cứu ta nữa.”
“Chàng là ai?” Tôi hỏi.
Chàng cười khẽ, cười đến bật ra máu.
“Ta là Leon.”
“Cũng là phần Leon mà mỗi lần được nàng cứu xong, lại tự tay đưa nàng lên giàn hỏa hình.”
Ngoài tháp chuông, gió tuyết gào thét dữ dội.
Cả tòa tháp đang rung chuyển.
Tôi bước tới, ngồi xổm trước mặt chàng, ngón tay từng chút một siết chặt.
“Nói rõ đi.”
“Đây không phải lần đầu nàng chết trên giàn hỏa hình.” Chàng nói.
“Nàng đã quay lại rất nhiều lần.”
“Mỗi lần, nàng đều thử cứu người. Cứu ta, cứu Bắc Cảnh, cứu những đứa trẻ bị thần chọn trúng, cứu những kẻ bị Giáo đình đưa vào thí luyện trường.”
“Mỗi lần, nàng đều thất bại.”
Tôi nghe thấy hơi thở mình nặng dần.
“Vì sao ta không nhớ gì hết?”
“Bởi vì nó sẽ xóa sạch nàng.”
Leon đưa tay lên ấn chặt lấy ngực.
“Nhưng người nàng nhớ quá nhiều, kẻ chết trước mặt nàng quá nhiều. Nó xóa không sạch nổi. Mỗi lần đều có một chút tàn hưởng sót lại, mắc kẹt trong máu nàng, trong mơ nàng, trong lửa.”
“Thứ vừa gọi nàng tỉnh dậy trên giàn hỏa hình, chính là những tàn hưởng ấy.”
Tôi nhìn vằn đen trên ngực chàng.
“Nó là thứ gì?”
Thiếu niên không trực tiếp trả lời.
Chàng chỉ nhìn về phía chiếc đèn bên gối.
Ánh đèn khẽ chập chờn một cái, bóng tượng thánh trên tường liền như sống dậy, cúi người áp sát về phía chúng tôi.
“Thánh Tu Viện có một căn phòng không có cửa dưới lòng đất.” Chàng nói.
“Bên trong thờ một pho tượng thánh màu trắng. Các giám mục nói đó là di hài của vị thánh đồ đời đầu. Nhưng mỗi năm vào đêm Thánh Giáng, nơi đó lại có thêm vài thanh âm.”
“Tiếng của mẹ, tiếng của trẻ thơ, tiếng của tình nhân, tiếng van xin cầu tha trước lúc lâm chung.”
“Ai nghe lâu rồi, kẻ đó sẽ tưởng đấy là thần.”
Có những chân tướng, không cần phải nói quá rõ ràng.
Tu sĩ thét lên thất thanh, lùi lại phía sau.
Tôi muốn đứng dậy, nhưng chân lại mềm nhũn ra.
Một bàn tay từ bên cạnh vươn tới, vững vàng đỡ lấy tôi.
Đó là một người phụ nữ khoác áo choàng đen.
Giọng chị ta rất lạnh, nhưng cũng rất quen.
“Còn đi được không?”
Tôi ngước lên nhìn chị ta.
“Bà là ai?”
Chị ta cười một tiếng.
“Lần nào cũng hỏi thế, phiền không.”
3. Chị ta đã thấy dáng vẻ của mình sau khi chết
Chị ta đưa tôi vào sân sau của một tiệm đồng hồ bỏ hoang.
Cái sân rất nhỏ, dưới mái che gỗ sập một nửa chất thành hàng đống quả lắc cũ hỏng. Xa xa, tiếng chuông thánh điện vẫn đang ngân, đánh vừa loạn vừa gấp, như thể thành phố này cuối cùng cũng phát hiện ra, thứ mình vừa thiêu chết đã không chết theo đúng phép tắc.
Người đàn bà ấy thoa thuốc cho tôi.
Thuốc mỡ đen vừa chạm vào vết bỏng, đau đến mức tôi suýt cắn nát cả răng.
“Nhịn đi.” Chị ta nói. “Không phải cô giỏi nhịn nhất sao?”
Tôi nhìn chằm chằm vào gương mặt giấu dưới mũ trùm của chị ta.
“Bỏ ra.”
Động tác chị ta khựng lại một chút.
Rồi giơ tay lên, chậm rãi bỏ mũ trùm xuống.
Trong ánh tuyết lờ mờ, lộ ra một gương mặt giống hệt tôi.
Chỉ là chị ta nhiều tuổi hơn tôi, mày mắt lạnh lùng hơn, nơi đuôi mắt có một vết sẹo mờ chạy dài ra tận sau tai. Ánh mắt chị ta nhìn tôi rất kỳ lạ, không giống người xa lạ, cũng không giống cố nhân, mà giống như một kẻ trông thấy bộ hài cốt đáng lẽ đã bị chôn vùi từ lâu của chính mình, bỗng dưng lại bò lên từ trong đất.
“Ta là cô.” Chị ta nói.
“Là cô đầu tiên nhất, chưa bị nó xóa sạch.”
Tôi không lập tức lên tiếng.
Bởi khi câu nói ấy rơi xuống, bên tai tôi bỗng vang lên thật nhiều thanh âm.
Tiếng khóc của những đứa trẻ vùng Bắc Cảnh, tiếng cầu nguyện trên giàn hỏa hình, lời nguyền rủa trước lúc lâm chung của giám mục, và cả vô số hơi thở của chính tôi trong lửa, trong tuyết, trong ngục tối, lúc đứt hơi.
Tất cả những âm thanh ấy đồng loạt ùa vào.
Đau đến mức tôi gần như không đứng vững nổi.
Chị ta nhìn tôi, giọng lãnh đạm.
“Đừng nhìn nữa. Mỗi lần cô chết, đều có một chút thứ gì đó không bị xóa hết, sót lại.”
“Cuối cùng, chúng đều rơi hết vào chỗ ta ở đây.”
“Vậy bà không phải là kiếp trước.” Tôi nói.
“Không phải.”
Chị ta ngồi xuống đối diện tôi, trên mu bàn tay vằn đen sâu như thể nung chảy vào tận thịt.
“Ta là tất cả những thất bại của cô, chồng chất mà thành.”
“Vậy bà cứu tôi, là muốn tôi thay bà chiến thắng?”
“Không phải.” Chị ta ngước mắt lên, “Ta chỉ muốn cô đừng thua một cách ngu xuẩn như thế nữa.”
Chị ta lấy ra một chiếc áo choàng nữ tu màu xám, ném cho tôi.
Từ trong áo choàng rơi ra một thứ.
Một chiếc đèn đồng cũ.
Thân đèn có một vết cháy xém bị lửa liếm đen, trên tay cầm khắc hai chữ cái rất nông: S, L.
Serena.
Leon.
Ngón tay tôi dừng lại trên tay cầm chiếc đèn.
“Đây là…”
“Chiếc đèn cô tặng hắn ta.” Chị ta nói.
“Mỗi lần cô chết, hắn đều đem nó đi giấu. Có khi giấu trong Tịnh Đảo Thất, có khi giấu trong tháp chuông, có khi ôm nó ngồi đến tận hừng đông.”
Chị ta ngừng một chút, cười lạnh một tiếng.
“Con người ta nực cười làm sao. Lúc hy sinh cô thì xuống tay được, giữ lại chiếc đèn rách thế này lại như thể thâm tình lắm.”
Tôi không nói gì.
Bụng ngón tay miết qua vết cháy trên thân đèn, như miết qua một đoạn quá khứ đã sớm cháy sém nhưng vẫn chưa vỡ vụn hẳn.
“Đêm nay là đêm Thánh Giáng.” Chị ta nói.
“Leon sẽ đến Tịnh Đảo Thất. Cô phải gặp hắn.”
“Vì sao ta phải gặp hắn?”
“Bởi vì lối vào mộ lang nằm ở chỗ hắn.”
Tôi cười lạnh: “Ta có thể xông vào bằng cách giết người.”
Chị ta lườm tôi một cái.
“Dựa vào bộ dạng này của cô bây giờ sao? Cô đi đến cổng thánh điện, trước tiên ói hai ngụm máu cho lũ thủ vệ xem à?”
Tôi im lặng.
Chị ta nói đúng.
Hỏa hình không thiêu chết tôi, nhưng lại gần như đốt tôi rỗng ruột. Tôi bây giờ ngay cả chú hỏa đơn giản nhất cũng vẽ không vững.
“Còn nữa.” Chị ta nhìn về phía chiếc đèn đồng trong tay tôi.
“Không phải cô vẫn luôn muốn biết, vì sao hắn thiêu cô sao?”
Tôi siết chặt tay cầm chiếc đèn.
Tất nhiên tôi muốn biết.
Đã muốn suốt năm năm rồi.
Cũng đã hận suốt năm năm rồi.
Người ấy từng trong đêm dựa vào vai tôi, nói mình sợ bóng tối. Từng sau khi học được cách che giấu vằn đen, liền lập tức chạy đến cho tôi xem. Từng nói đợi khi anh ta trở thành Thánh Tử, sẽ có thể từng chút một thay đổi Giáo đình.
Tôi suýt nữa đã tin rồi.
Sau này, anh ta đứng dưới giàn hỏa hình, đọc tội danh của tôi, đến ánh mắt cũng không run lấy một cái.
Người đàn bà ấy như nhìn thấu tôi đang nghĩ gì, thấp giọng nói: “Đừng vội tìm lý do cho hắn.”
“Sở trường nhất của Leon không phải là nói dối.”
“Mà là biến mỗi lần phản bội, đều trở thành bất đắc dĩ.”
Đêm đã khuya, chúng tôi từ đường ống nước thải phía đông Thánh Thành lẻn vào thánh điện.
Đường ống chật hẹp và âm u lạnh lẽo, kẽ tường mọc đầy rêu đen. Chị ta đi phía trước, không xách đèn, nhưng lại thuộc lòng mỗi một góc ngoặt.
“Trước đây bà thường đi con đường này à?” Tôi hỏi.
“Cô đang nói ta, hay là chính cô?”
“Khác nhau sao?”
Chị ta cười một tiếng.
“Đương nhiên là khác. Trước đây cô đi con đường này, là để lén đi gặp người mình thương.”
“Về sau ta đi con đường này, là để đến giết hắn.”
Phía trước xuất hiện chấn song sắt rỉ sét.
Chị ta giơ tay vẽ chú, chấn song nứt toác ra không một tiếng động.
“Tịnh Đảo Thất ở ngay phía trên.”
“Bà không đi sao?”
“Ta không đến gần thánh tọa được.” Chị ta tựa vào vách tường, sắc mặt còn nhạt hơn cả tuyết. “Ta bị nó cắn quá sâu rồi, chỉ cần đến gần thêm chút nữa, nó sẽ mượn thân ta mà tỉnh dậy.”
Tôi nhìn vằn đen trên cổ tay chị ta.
“Nếu tôi thất bại thì sao?”
Chị ta im lặng rất lâu.
“Thì làm lại một lần nữa.”
“Bà không mệt sao?”
Chị ta ngẩng đầu lên, nhìn vào vệt tối hẹp phía trên đỉnh đầu.
“Mệt.”
“Nhưng so với việc để nó vĩnh viễn ngồi trên thần tọa, thì ta thà tiếp tục nhìn con ngốc nhà cô hết lần này đến lần khác đi chịu chết.”
Chị ta nói rất lạnh.
Nhưng tôi đã nghe thấy thứ bên dưới cái lạnh ấy, thứ đã bị thiêu đốt suốt bao năm mà vẫn chưa tắt hẳn.
Không phải là hy vọng.
Là hận.
4. Thánh Tử không cầu xin nàng tha thứ
Tịnh Đảo Thất lạnh hơn trong trí nhớ của tôi rất nhiều.
Cánh cửa đá đẩy ra, hơi lạnh ập thẳng vào mặt. Trong phòng chỉ thắp một ngọn đèn chong, ánh lửa rất nhỏ, soi bốn bức tường trắng đến gần như bệnh hoạn.
Leon quỳ trước đài cầu nguyện.
Anh ta không mặc bộ tế bào lộng lẫy ban ngày nữa, chỉ khoác một chiếc áo sơ mi trắng. Sống lưng vẫn thẳng tắp, nhưng đôi vai lại gầy đến kinh ngạc, như thể suốt năm năm qua, chiếc miện Thánh Tử không làm anh ta cao thêm, mà chỉ từng tấc từng tấc đè anh ta mỏng đi.
Trên đài cầu nguyện đặt một chiếc đèn đồng cũ.
Giống hệt chiếc trong lòng tôi.
Không.
Không phải giống hệt.
Mà là cùng một chiếc.
Tôi cúi đầu nhìn, trong lòng trống rỗng.
Thì ra thứ tôi mang ra khỏi lửa không phải là chiếc đèn.
Mà là rốt cuộc tôi đã nhớ ra nó.
“Anh biết tôi sẽ đến.” Tôi nói.
Anh ta không quay đầu lại.
“Ta biết.”
“Vì sao?”
“Bởi vì mỗi lần, nàng đều quay về hỏi ta.”
Anh ta đứng dậy, xoay người lại.
Ánh nến soi sáng gương mặt anh ta. Tôi mới phát hiện quầng mắt anh ta xanh đen, sắc môi tái nhợt, dưới lớp áo sơ mi trước ngực mơ hồ lộ ra hình dáng của vằn đen.
“Vì sao anh thiêu tôi?” Tôi hỏi.
Không hàn huyên.
Không trùng phùng sau bao xa cách.
Tôi chỉ cần câu trả lời này.
Leon im lặng một lát.
“Bởi vì bảy vị giám mục đã quyết định, nếu nàng không chết trên lửa, thì sẽ mổ ngay lồng ngực nàng ra, dâng trái tim nàng cho thánh tọa.”
“Thế nên anh đã chọn hỏa hình?”
“Phải.”
“Bởi vì hỏa hình ít nhất còn có thể để lại tàn hưởng của tôi?”
Hàng mi anh ta khẽ run lên.
“Phải.”
Tôi bỗng nhiên bật cười.
“Leon, anh biết chỗ giống Giáo đình nhất của anh là gì không?”
Anh ta không nói gì.
Tôi từng bước một tiến lại gần.
“Các người đều rất giỏi biến việc hy sinh kẻ khác, nói thành lòng từ bi.”
Sắc mặt anh ta từng chút một trắng bệch ra.
Tôi tiếp tục nói: “Anh biết tôi hận anh vì điều gì không? Không phải vì anh không cứu được tôi.”
“Mà là vì anh đã chọn để tôi chết.”
“Anh đã cân nhắc, đã tính toán, đã so đo hơn thiệt, rồi cảm thấy thiêu chết tôi, vẫn có lợi hơn là mổ ngực tôi ra.”
“Anh không phải sơ suất.”
“Anh chỉ là đã quyết định.”
Tịnh Đảo Thất im ắng đến đáng sợ.
Ánh lửa của ngọn đèn chong và chiếc đèn đồng cũ, khẽ chao đi trên mặt anh ta.
Rất lâu sau, Leon thấp giọng nói: “Phải.”
Chữ ấy rơi xuống, ngược lại khiến lòng tôi trống rỗng đi một nhịp.
Tôi thà rằng anh ta ngoan cố biện bạch.
Còn hơn nghe anh ta thừa nhận.
Bởi vì một người nếu không biết mình đã làm sai, thì còn có thể gọi là ngu muội.
Nhưng một người biết rõ.
Biết rõ rồi mà vẫn làm.
Đó mới thực sự là vô phương cứu chữa.
“Anh có hối hận không?” Tôi hỏi.
Leon nhìn tôi, nơi đáy mắt cuối cùng cũng rạn nứt một thứ gì đó.
“Hối hận.”
Giọng anh ta khàn đặc kinh khủng.
“Nhưng nếu làm lại một lần nữa, đến trước đài phán xét ấy, có lẽ ta vẫn sẽ gật đầu.”
Câu nói này, tàn nhẫn hơn bất kỳ lời sám hối nào.
Còn chân thật hơn bất kỳ lời tình tự nào.
Tôi nhìn anh ta, chợt thấy ngọn lửa đã cháy suốt năm năm trong lồng ngực mình, nguội đi một chút.
Không phải là tha thứ.
Mà là cuối cùng tôi đã nhìn thấu anh ta.
Anh ta có yêu tôi không?
Có lẽ đã từng yêu.
Nhưng anh ta càng yêu hơn cái đáp án rằng “phải có người gánh lấy cái giá này”.
Còn tôi, chỉ là kẻ hết lần này đến lần khác bị anh ta đặt vào trong đáp án ấy.
Chiếc đèn đồng cũ trên đài cầu nguyện bỗng chao động một cái.
Leon như bị tia lửa ấy đâm vào mắt, thấp giọng nói: “Ta không có tư cách cầu xin nàng tha thứ.”
“Anh đúng là không có.”
Anh ta khép mắt lại.
Không biện bạch gì thêm.
Chính điểm này, ngược lại còn khiến tôi khó chịu hơn bất kỳ sự đau khổ quằn quại nào.
Bởi vì cuối cùng tôi phát hiện ra, hận một kẻ vẫn còn đang ngoan cố chống chế, rất dễ dàng.
Nhưng hận một kẻ thừa nhận mình có tội, vậy mà vẫn mang tội ấy tiếp tục bước tiếp, thật quá khó.
“Mộ lang đi thế nào?” Tôi hỏi.
Leon xoay người, ấn xuống chiếc đinh đồng phía sau đài cầu nguyện.
Vách đá chậm rãi nứt ra, lộ ra một dãy bậc thang hẹp dẫn xuống dưới. Gió lạnh từ lòng đất thổi ngược lên, mang theo mùi thánh hương mục ruỗng và bụi bặm năm tháng.
“Ở nơi sâu nhất có ba cánh cửa.” Anh ta nói.
“Cánh thứ nhất, di hài các thánh đồ qua mọi thời đại.”
“Cánh thứ hai, những cuộn thần dụ.”
“Cánh thứ ba, pho tượng thánh đang ngủ say.”
“Cánh thứ ba, cần máu của nàng.”
Tôi nhìn anh ta.
“Tại sao?”
“Bởi vì cánh cửa ấy, ngay từ đầu đã là mở ra vì nàng.”
Lòng tôi lạnh dần.
Anh ta lại thấp giọng nói: “Sau khi vào trong, bất kể nghe thấy gì, cũng đừng đáp lại.”
“Nó sẽ nói những gì?”
Leon nhìn chiếc đèn đồng trên đài cầu nguyện.
“Nó sẽ nói ra, những lời nàng muốn nghe nhất.”
5. Thần minh giỏi nhất việc giả dạng tình yêu thương
Mộ lang rất sâu.
Bậc đá từng tầng từng tầng một nối xuống, như dẫn đến nơi tối tăm nhất trong xương sống của Thánh Thành. Trên tường khảm những ngọn đèn bạc, bên trong đốt thứ sáp trắng nhợt, mùi ngọt lợm cồn cào, ngửi lâu khiến người ta muốn buồn nôn.
Phía sau cánh cửa thứ nhất, là di hài của các thánh đồ qua mọi thời đại.
Xương trắng xếp hàng chỉnh tề, mỗi bộ trên ngực đều đè lên một cây thánh giá vàng. Nhưng những khúc xương ấy quá mỏng, quá rỗng, như bị thứ gì đó hút cạn từ bên trong, chỉ còn trơ lại một lớp vỏ bọc đàng hoàng.
Bên cạnh một bộ hài cốt đặt nửa mảnh thẻ gỗ.
Trên đó viết: Nguyện sau khi con chết, mẫu thân vẫn còn nhận ra giọng của con.
Tôi nhìn chằm chằm dòng chữ ấy rất lâu.
Leon không hề giục tôi.
Phía sau cánh cửa thứ hai, là những cuộn thần dụ chất cao như núi.
Tôi rút ra một cuộn, trên đó ghi lại ghi chép giáng thần của một vị thánh nữ nào đó:
——Thần yêu nàng,
——Nên khiến nàng điếc.
——Thần thương nàng, nên khiến nàng mù.
——Thần chọn nàng, nên khiến nàng không mộng, không dục, không đau.
Tôi đọc đến câu thứ ba, liền đặt cuộn trục về chỗ cũ.
Đây mà là yêu sao.
Đây là mài một con người sống thành cái bát rỗng, để tiện cho thứ gì đó trút mình vào.
Leon đứng bên cạnh, không nói gì.
Tôi hỏi anh ta: “Lần đầu tiên thấy những thứ này, anh nghĩ gì?”
Anh ta cụp mắt xuống.
“Ta đã nghĩ, có lẽ ta không phải được thần chọn.”
“Chỉ là thích hợp để bị ăn hơn.”
Cánh cửa thứ ba nằm ở nơi sâu nhất.
Trên cửa không có thánh giá, không có tượng thánh, chỉ có những đường hoa văn cổ xưa dày đặc, như từng vòng từng vòng tai người dán chặt lên đá.
Tôi vừa đến gần, tiếng rì rầm đã áp sát lên mặt.
“Serena.”
“Về đây.”
“Cuối cùng con cũng đến rồi.”
Tôi cắn mạnh đầu lưỡi, mùi tanh của máu lan ra, những giọng nói ấy mới lùi đi một chút.
Leon dừng lại ngoài cửa, vằn đen trên ngực đã trườn lên tận bên cổ.
“Ta không thể vào trong.”
“Tôi biết.”
Tôi rạch lòng bàn tay, ấn máu lên cửa.
Cánh cửa đá ầm ầm mở ra.
Bên trong là một căn phòng đá hình tròn.
Chính giữa căn phòng, đặt một pho tượng thánh màu trắng.
Nhìn từ xa giống như một người phụ nữ đang cúi đầu cầu nguyện, hai tay chắp lại, trường bào buông rủ. Nhưng khi đến gần, tôi mới nhìn thấy dưới những nếp gấp của tà áo, găm đầy hết gương mặt này đến gương mặt khác.
Người già, trẻ con, nữ tu, kỵ sĩ, quý tộc, những thường dân vô danh.
Họ nhắm nghiền mắt, như bị ấn sống vào trong đá, chỉ còn lộ ra một nửa gương mặt bên ngoài.
Đó không phải là tượng thánh.
Đó là một cái vỏ được ghép từ vô số con người.
“Gớm ghiếc không?”
Giọng nói vọng ra từ trong tượng đá.
Dịu dàng, xót thương, thậm chí còn mang theo một chút thân mật đã xa cách từ lâu.
Toàn thân tôi cứng đờ.
Đó là giọng của mẹ tôi.
“Serena, đừng sợ.”
Khoảnh khắc sau, nó lại biến thành giọng của tiểu nữ tu ở Bắc Cảnh.
“Tỷ tỷ ơi, có phải em là đứa Người không cần nữa không?”
Đầu ngón tay tôi tê dại.
“Im miệng.”
“Hay là giọng này?”
Giọng nói lại biến đổi lần nữa.
Thành giọng của Leon trong tháp chuông năm năm về trước.
Không phải vị Thánh Tử tỉnh táo phản bội tôi đứng ngoài cánh cửa kia, mà là thiếu niên còn chưa kịp mài mình thành lưỡi dao.
“Serena, ta sợ bóng tối.”
“Đêm nay nàng đừng đi, được không?”
Nơi sâu thẳm trong căn phòng đá sáng lên một đốm lửa.
Một chiếc đèn đồng nhỏ treo lơ lửng trong bóng tối, ánh lửa leo lét, nhưng lại giống hệt như đêm tuyết năm năm về trước,
bướng bỉnh le lói sáng.
Bên cạnh ngọn đèn là thiếu niên Leon.
Áo sơ mi trắng, gương mặt tái nhợt, trước ngực vương máu. Chàng trai ấy đưa tay về phía tôi, ánh mắt trong veo đến gần như tàn nhẫn.
“Lần này, ta sẽ trở về.”
Bước chân tôi khựng lại một thoáng.
Chỉ một thoáng thôi.
Rồi tôi nghe thấy từ ngoài cửa vọng vào một tiếng thở dồn nén.
Leon thực sự vẫn ở đó.
Chật vật, đau đớn, toàn thân đầy vằn đen, đã làm sai rất nhiều chuyện, và cũng đã thừa nhận mình vẫn có thể lại sai.
Nhưng đó mới là người sống.
Người sống không hoàn hảo.
Người sống biết sợ, biết dối lừa, biết hối hận, biết buông tay vào lúc không nên buông nhất, cũng biết đưa tay níu lấy em vào lúc không nên đưa tay nhất.
Còn ảo ảnh trước mắt này quá hoàn hảo.
Hoàn hảo đến mức chẳng giống con người chút nào.
Tôi mở mắt, nhìn thẳng vào tượng thánh.
“Mày biết sự khác biệt lớn nhất giữa mày và con người là gì không?”
Tượng đá không trả lời.
Tôi khẽ nói: “Con người biết hối hận.”
“Còn mày chỉ biết bắt chước âm thanh của hối hận.”
6. Nàng không thay thần hy sinh bất cứ ai
Tượng thánh bật cười.
Vô số gương mặt đồng loạt há miệng, tiếng cười dày đặc chi chít, như côn trùng bò kín tường trong một đêm mưa.
“Mày có giết được tao không, Serena?”
“Mỗi lần mày đi tới đây,”
“Đều lại gần tao thêm một chút.”
Tôi cúi đầu, nhìn thấy vằn đen trên cổ tay đã lan đến cẳng tay, chi chít như một thứ sinh vật sống.
Nó nói không sai.
Tôi càng đến gần nó, càng như đang tự đưa mình đến bên mép miệng nó.
Ngoài cửa bỗng vang lên tiếng vật nặng đổ ập xuống đất.
Tôi quay đầu lại.
Leon quỳ một gối, tay chống lên cửa đá, vằn đen trước ngực đã tràn lên đến tận cổ họng. Màu vàng và màu đen đan xen nơi đáy mắt anh ta, như hai luồng ý chí đang cắn xé lẫn nhau trong cùng một cơ thể.
“Mau lên…”
Anh ta chỉ thốt ra được đúng một chữ này.
Tượng thánh phía sau tôi dịu dàng mở miệng.
“Hắn không trụ nổi nữa rồi.”
“Nếu mày giết hắn, hắn sẽ được giải thoát.”
“Nếu mày không giết, hắn sẽ biến thành tao.”
“Không phải mày giỏi nhất là làm những quyết định kiểu này sao?”
Tôi đứng nguyên tại chỗ, lồng ngực như bị ai đó xé toạc ra.
Đây chính là thứ nó giỏi nhất.
Nó chẳng bao giờ tự tay giết người.
Nó chỉ đẩy cả thế giới ra bên bờ vực, rồi khiến mỗi người đều tưởng rằng mình chỉ có thể đẩy một người khác rơi xuống.
Bắc Cảnh là như thế.
Giàn hỏa hình là như thế.
Leon là như thế.
Và chính tôi cũng là như thế.
Tôi đã từng nghĩ rằng mình thiêu rụi tu viện Bắc Cảnh, là để những con người ấy bớt chịu một chút giày vò.
Nhưng cái đêm hôm ấy, liệu có một ai đó thực sự vẫn còn có thể sống sót?
Tôi không biết.
Tôi chưa từng dám nghĩ tới.
Bởi vì một khi đã nghĩ tới, tôi sẽ không còn thể đường hoàng mà hận tất cả mọi người được nữa.
Thì ra nó vẫn luôn thắng ở chỗ này.
Nó dồn ép mỗi người thành đao phủ, rồi nói với họ: Nhìn đi, các ngươi cũng giống như ta thôi.
Nhưng lần này, tôi bỗng nhiên mệt mỏi rồi.
Mệt mỏi với câu “chỉ có thể như thế này thôi”.
Mệt mỏi với câu “vì nhiều người hơn”.
Mệt mỏi với tất thảy những sự hy sinh đường hoàng mỹ miều, để rồi cuối cùng tất cả đều đổ lên đầu một con người cụ thể.
Tôi ngẩng đầu lên.
“Ta không chọn.”
Tiếng cười của tượng thánh tắt ngấm.
Tôi từng chữ từng chữ một nói rõ: “Lần này, ta không thay mày hy sinh bất cứ ai.”
Nói xong, tôi cắn nát đầu ngón tay, vẽ lên không trung một đạo cổ chú.
Đó không phải là văn cầu nguyện của Giáo đình, cũng không phải là hỏa chú của phù thủy.
Đó là thứ năm xưa, khi tôi tìm thấy “Hồi Hưởng Lục” ở ven rìa hải tích vực sâu,
tôi đã nhìn thấy nó.
Đạo cấm thuật đầu tiên.
Hồi hưởng nghịch tả.
Nó không thể giết được thần.
Nó chỉ có thể khiến một giọng nói, đem tất thảy những giọng nói đã đánh cắp, nghe lại toàn bộ một lần.
Những đường chú văn đỏ đen trải rộng khắp căn phòng đá, như một tấm lưới úp ngược xuống, chụp lên cả tượng thánh lẫn Leon bên ngoài cánh cửa.
Tượng thánh cuối cùng cũng đổi giọng.
“Mày điên rồi!”
“Mày sẽ kéo cả chính mình vào đó!”
Tôi đương nhiên biết.
Chỗ đáng sợ nhất của Hồi hưởng nghịch tả, không phải là phản phệ.
Mà là nó sẽ trả lại tất thảy những cái chết đã bị ghi nhớ, cho những kẻ còn nhớ đến chúng.
Câu hỏi trước lúc lâm chung của tiểu nữ tu Bắc Cảnh.
Nỗi sợ hãi của những kẻ cầu nguyện mù quáng dưới giàn hỏa hình.
Những cái tên chưa kịp thốt lên của các thánh đồ qua mọi thời đại, trước khi bị rút cạn.
Và cả từng cái tôi đã chết đi, trong tuyết, trong lửa, trong ngục tối, trước thánh tọa, thanh âm khi nuốt xuống hơi thở cuối cùng.
Chúng sẽ ập về như thủy triều.
Ai không chịu nổi, kẻ ấy sẽ vỡ vụn.
Tôi khẽ giọng nói: “Vậy thì cùng vỡ nát đi.”
Rồi niệm ra cái tên ấy.
“Y Tát Lạc Tư.”
Bầu không khí như bị xé toạc từ giữa.
Pho tượng thánh trắng rung chuyển ầm ầm, từng lớp vỏ đá một lần lượt tróc ra. Những gương mặt găm trong đá mở bừng mắt, ban đầu là ngỡ ngàng, rồi đồng loạt phát ra tiếng khóc thét chói tai đến gần như xuyên thủng cả màng nhĩ.
Bóng đen vùng vẫy giãy giụa thoát ra từ sâu trong lòng tượng thánh.
Không có hình dáng cố định.
Không có khuôn mặt.
Chỉ có vô số những cái miệng trong suốt lờ mờ.
Những cái miệng ấy đang cầu nguyện, đang khóc, đang nói lời yêu thương, đang nói lời khoan dung, đang bắt chước từng con người đã từng bị nó nuốt chửng.
Đây chính là vị thần mà Thánh Thành đã thờ phụng suốt hàng trăm năm qua.
Một cơn đói đã học được cách bắt chước thần minh.
“Serena!”
“Mày tưởng giết tao rồi, bọn họ sẽ biết ơn mày sao?”
“Không đâu! Bọn họ chỉ biết sợ mày thôi!”
“Bởi vì chính mày cũng là quái vật——”
Tôi nhìn nó, bỗng nhiên thấy lòng bình thản lạ thường.
Nó nói đúng một nửa.
Tôi quả thực chẳng còn giống người bình thường nữa.
Tôi đã sống quá nhiều lần, đã nhớ quá nhiều cái chết, trên thân thể quấn quýt những hận thù và yêu thương không chỉ thuộc về một con người. Có lẽ từ cái đêm đầu tiên châm lửa thiêu rụi tu viện Bắc Cảnh, tôi đã không còn là cô phù thủy bình thường chép kinh, hái thuốc, biết lén lút thích một thiếu niên nữa rồi.
Nhưng giữa quái vật và quái vật, cũng có sự khác biệt.
“Ta có thể là quái vật.”
Tôi siết chặt đường chú văn, trong cổ họng toàn là mùi tanh của máu.
“Nhưng ta sẽ không sống dựa vào kẻ khác.”
7. Sau khi thần chết, không có ánh sáng
Giết thần không hùng vĩ như tôi từng tưởng tượng.
Không có sấm sét.
Không có thánh quang.
Không có trời đất biến sắc.
Chỉ có mỗi mớ bóng đen kia từng chút một sụp đổ trong lưới chú.
Nó bắt đầu cầu xin.
Trước dùng giọng của mẹ tôi.
Rồi dùng giọng của những đứa trẻ Bắc Cảnh.
Cuối cùng, nó biến thành giọng của chính tôi.
“Đừng như vậy, Serena.”
“Em không muốn gặp lại họ nữa sao?”
“Em không muốn gặp Leon lần cuối nữa sao?”
Tôi nhắm mắt lại.
Muộn rồi.
Đến phút cuối cùng, nó vẫn không hiểu một điều.
Con người sở dĩ quý giá, không phải vì có thể vĩnh viễn ở lại.
Mà là vì sẽ mất đi.
Vì sẽ chết.
Vì mỗi một lần đưa tay ra, mỗi một lần cứu người, mỗi một lần yêu và hận, tất cả chỉ vỏn vẹn trong một đời ngắn ngủi ấy mà thôi.
Nếu bị nhốt vĩnh viễn trong một pho tượng đá, đó không phải là vĩnh sinh.
Đó là không còn có ngày mai nữa.
“Ta không đến đây để tìm lại những người đã mất.”
Tôi khẽ giọng nói.
“Ta đến để thay những người còn đang sống, tống mày trở về địa ngục.”
Đường chú văn cuối cùng siết chặt lại.
Bóng đen gào thét the thé, co rúm sụp đổ vào bên trong. Những yêu thương vay mượn, những lời cầu nguyện vay mượn, những thần dụ vay mượn, bị từng lớp từng lớp một lột bỏ, trả lại cho không khí.
Ngoài cánh cửa, Leon đau đến quỵ gối xuống đất, vằn đen trước ngực từng tấc từng tấc một tróc ra khỏi làn da,
Như thể cuối cùng cũng có một bàn tay kéo anh ta ra khỏi tế đài vô hình kia.
Còn trước mắt tôi cũng bắt đầu tối sầm lại.
Vô số cái tôi vang lên bên tai.
Có tôi đang trốn chạy trên đồng tuyết, có tôi đang cắn đứt xiềng sắt trong ngục tối của tòa thẩm phán, có tôi tay đầy máu tươi đồ sát vị giám mục, có tôi trên giàn hỏa hình ngước mắt nhìn Leon mà mỉm cười.
Và cả cái tôi đầu tiên ấy nữa.
Nàng đứng giữa phế tích bên bờ biển, ôm trong tay một cuốn cấm thư ướt sũng, trẻ trung, ngây thơ, vẫn chưa hề hay biết mình sẽ bị đẩy lên giàn hỏa hình thêm bao nhiêu lần nữa.
Nàng nhìn tôi, khẽ giọng nói:
“Đủ rồi.”
Khi thần chết, không có ánh sáng.
Chỉ có một cơn gió rất dài rất dài, cuộn lên từ nơi sâu nhất trong căn phòng đá.
Như thể thứ gì đó đã đè nặng nhân gian suốt hàng trăm năm, cuối cùng cũng được thả đi.
Những gương mặt găm trong tượng đá, từng gương mặt một, lặng im dần.
Từ phía trên thánh điện xa xa vọng lại những tiếng vỡ giòn tan liên tiếp không ngớt.
Không phải động đất.
Mà là tất cả tượng thánh trong Thánh Thành đồng loạt nứt toác.
8. Nàng không tha thứ, cũng không trở về
Sau khi Y Tát Lạc Tư chết, thứ sụp đổ đầu tiên không phải là thánh điện.
Mà là thần dụ trong lòng người.
Chuông khắp Thánh Thành vang lên hỗn loạn. Có người khóc, có người bỏ trốn, có người quỳ trước những pho tượng thánh nứt vỡ vẫn muốn cầu nguyện, cũng có người lần đầu tiên ngẩng đầu lên, phát hiện ra bên trong những pho tượng cao cao tại thượng ấy, hóa ra chẳng có gì hết.
Tôi tựa vào cánh cửa đá, từng chút một trượt ngồi xuống.
Lòng bàn tay vẫn còn giữ nguyên tư thế vẽ chú, nhưng đầu ngón tay thì đã không còn cảm giác gì nữa.
Leon bước vào, bước chân loạng choạng.
Anh ta ngồi xổm xuống trước mặt tôi, gương mặt trắng bệch như một tờ giấy bị nước ngâm đến mục.
“Kết thúc rồi sao?” Anh ta hỏi.
“Anh không tự mình nhìn được à?”
Anh ta khẽ cười một tiếng.
Nụ cười ấy ngắn như một ảo giác.
Nhưng tôi vẫn nhớ lại năm năm trước, thiếu niên trong tháp chuông tựa bên cửa sổ nghe tôi kể về đồng tuyết Bắc Cảnh.
Cậu ấy cũng từng cười như thế này.
Chỉ là lúc bấy giờ, tôi không biết rằng con người ta sẽ trưởng thành thành bộ dạng mà chính mình cũng phải khiếp sợ.
“Serena.”
Leon thấp giọng nói.
“Xin lỗi.”
Tôi không trả lời.
Có những vết thương, không phải một câu xin lỗi là có thể xoa phẳng.
Có những sự phản bội, cũng sẽ không vì được thừa nhận, mà biến thành thứ có thể tha thứ.
Tôi chỉ hỏi: “Sau này thì sao?”
Anh ta im lặng rất lâu.
“Giáo đình sẽ không còn Thánh Tử nữa.”
“Cũng sẽ không còn thần giáng nữa.”
“Tôi hỏi anh cơ.”
Anh ta nhìn tôi, nơi đáy mắt nổi lên vẻ mơ hồ.
“Có lẽ sẽ sống tiếp.”
Câu này, ngược lại giống như lời thật lòng.
Anh ta như lần đầu tiên đứng trước một đáp án không có thần dụ, không có chức vị, không có ai phải hy sinh, mà không biết phải sống sao cho đúng.
“Ta vẫn chưa nghĩ ra.” Anh ta nói.
Tôi khẽ ừ một tiếng.
“Vậy thì từ từ nghĩ.”
Nơi cửa căn phòng đá vọng lại tiếng bước chân.
Tôi ngẩng đầu lên, nhìn thấy người đàn bà có gương mặt giống hệt tôi đang tựa bên cánh cửa. Chị ta đã nhạt nhòa đi nhiều so với trước, những đường viền như bị gió thổi tan, tóc và tà áo đều đang từng chút một trở nên trong suốt.
“Cuối cùng cũng không đến nỗi ngu hết.” Chị ta nói.
Giọng điệu vẫn đáng ghét như thế.
Nhưng tôi lần đầu tiên không hề phản bác lại.
“Bà sắp biến mất rồi sao?”
“Đáng lẽ phải biến mất từ lâu rồi.”
Chị ta nhún vai.
“Ta vốn dĩ chỉ là mảnh vỡ mắc kẹt trong hồi hưởng. Nó đã chết rồi, ta cũng nên tan đi thôi.”
Tôi nhìn chị ta.
Như nhìn một kẻ đã từng khiến mình ghét cay ghét đắng rất lâu, nhưng cũng đã đồng hành cùng mình đi qua một chặng đường rất xa.
“Nếu làm lại một lần nữa.” Tôi hỏi. “Bà có còn cứu Leon không?”
Chị ta im lặng rất lâu.
Lâu đến nỗi chính Leon cũng ngước đầu lên nhìn chị ta.
Cuối cùng, chị ta khẽ nói: “Có.”
Tôi sững người.
“Vì sao?”
“Bởi vì nếu không cứu, thì ta đâu còn là ta nữa.”
Chị ta nhìn tôi, lần đầu tiên nở một nụ cười không hề có chút mỉa mai nào.
“Serena, đừng biến mình thành nó.”
Nói xong, chị ta tan biến hoàn toàn.
Như tuyết rơi vào lửa.
Trong căn phòng đá chỉ còn lại tôi và Leon.
Cùng với một vị thần đã vỡ nát trên mặt đất.
Tôi bỗng nhiên thấy buồn ngủ vô cùng.
Không phải là cơn mệt mỏi rỗng tuếch sau khi bị hỏa thiêu.
Mà là cơn buồn ngủ khi một giấc mơ quá dài quá dài, cuối cùng cũng đã đi được đến tận cùng.
Leon như cảm nhận được điều gì đó, đột ngột đỡ lấy tôi.
“Serena?”
“Đừng căng thẳng.”
Tôi tựa vào cánh tay anh ta, chậm rãi thở ra một hơi.
“Tôi chỉ là… có lẽ sắp chết rồi.”
Ngón tay anh ta trong khoảnh khắc siết chặt lại.
“Không đâu.”
“Đừng gạt tôi nữa.”
Tôi nhìn anh ta, muốn cười, nhưng đã chẳng còn bao nhiêu sức lực.
“Tôi thả ra nhiều hồi hưởng đến thế, bản thân mình còn sót lại được bao nhiêu, anh nhìn không ra sao?”
Nơi đáy mắt anh ta cuối cùng cũng hiện lên vẻ gần như hốt hoảng.
Như thể thiếu niên sắp chết của năm năm về trước, rốt cuộc trong khoảnh khắc ngắn ngủi này đã lấn át được vị Thánh Tử của hiện tại.
“Serena, ta có thể——”
“Anh chẳng có thể gì hết.”
Tôi khẽ cắt ngang lời anh ta.
“Điều anh nên học nhất trong cuộc đời này, chính là đừng có suốt ngày thay người khác quyết định.”
Anh ta như bị câu nói ấy đóng đinh chặt lại.
Tôi nhìn anh ta, bỗng nhiên nhớ tới lời thề của nhiều năm về trước.
“Leon.”
“Ừ.”
“Anh còn nhớ năm đó anh đã nói gì không?”
Hàng mi anh ta khẽ run lên.
“Nhớ.”
“Câu nào?”
Cổ họng anh ta như bị thứ gì đó chặn nghẹn, hồi lâu mới cất được tiếng.
“Nếu một ngày ta phản bội nàng, thì nàng hãy giết ta đi.”
Tôi nhắm mắt lại.
“Tiếc thật.”
“Hôm nay tôi không còn sức để ra tay nữa rồi.”
Anh ta không nói nên lời một câu nào.
Còn tôi bỗng nhiên thấy như vậy rất tốt.
Có những kết cục, không cần phải triệt để.
Để lại một người sống sót mà ghi nhớ tất cả, cũng là một hình phạt.
9. Dưới giàn hỏa hình, không còn thần nữa
Ba tháng sau, Thánh Thành đón trận tuyết thứ hai.
Lần này, không còn ai gọi tuyết là thần tích nữa.
Giàn hỏa hình ở trung tâm quảng trường đã bị dỡ bỏ.
Gỗ dỡ xuống không bị đốt đi, mà được đóng thành một dãy ghế dài, đặt ngay bên rìa quảng trường. Mùa đông có những cụ già ngồi đó phơi nắng, lũ trẻ giẫm lên tuyết chạy qua chạy lại giữa những hàng ghế, các nữ tu xách giỏ bánh mì lướt ngang qua, sẽ chẳng còn ai vì một câu thần dụ mà bị trói lên đó xử tử nữa.
Cây thánh giá trên đỉnh tháp thánh điện được gỡ xuống,
đổi thành một chiếc chuông đồng bình thường.
Chuông không còn được đánh theo giờ cầu nguyện nữa.
Chỉ khi có người chào đời, có người lìa trần, có người từ phương xa trở về, tiếng chuông ấy mới chậm rãi ngân lên một tiếng.
Giáo đình không hoàn toàn biến mất.
Trên đời này lúc nào cũng còn cần người ghi sổ sách, chia bánh mì, chăm sóc người bệnh, viết tên cho những người đã khuất. Chỉ là vị trí Thánh Tử vẫn bỏ trống, chẳng còn ai ngồi lên đó nữa.
Có người nói Leon vẫn còn sống.
Anh ta từ bỏ tất cả thánh chức, đi đến Bắc Cảnh. Mỗi năm vào mùa đông, anh ta đều thay những người đã từng chết trong tu viện năm xưa, dựng một tấm thẻ gỗ nhỏ không khắc tên thần.
Cũng có người nói anh ta đã điên rồi.
Bởi vì cứ mỗi đêm tuyết rơi, anh ta lại trở về dưới giàn hỏa hình trong cơn mơ, nhìn thấy một mụ phù thủy bị lửa thiêu đến đầy mình đầm đìa máu, nói với anh ta rằng:
“Anh vẫn còn sống.”
Chuyện này có lẽ là thật.
Bởi vì sống đôi khi không phải là ân huệ.
Mà là một bản án dài hơn.
Sau này có người đã thấy anh ta trong đống phế tích của tu viện Bắc Cảnh.
Khi ấy anh ta đã không còn mặc bạch y nữa, chỉ khoác một chiếc áo choàng đen cũ kỹ, ngồi dưới tháp chuông đổ nát, canh giữ một chiếc đèn đồng nhỏ.
Ánh lửa rất yếu ớt.
Gió thổi qua lại chao nghiêng.
Nhưng anh ta đã canh trọn cả một đêm.
Trời sáng, người thợ săn đi ngang qua hỏi anh ta đang đợi ai.
Anh ta nhìn về phía xa xa nơi đồng tuyết, khẽ giọng nói: “Không có ai cả. Chỉ là thành thói quen rồi.”
Nói: “Đợi một người sẽ không bao giờ trở về nữa.”
Về Serena Evans, sau này cũng có rất nhiều câu chuyện.
Có người nói nàng là mụ phù thủy nguy hiểm nhất, sau khi chết đã nguyền rủa cả Thánh Thành.
Có người nói nàng mới chính là vị thánh đồ đích thực cuối cùng.
Lại có người nói, nàng chưa hề chết, chỉ là trong một đêm tuyết nào đó đã rời đi, đến một nơi mà bất kỳ vị thần nào cũng không thể tìm thấy.
Những câu chuyện cứ thế lan truyền càng lúc càng xa, càng lúc càng không còn giống sự thật nữa.
Nhưng sự thật đôi khi không quan trọng.
Điều quan trọng là, ở cuối quảng trường, người ta đã dựng lên một tấm bia đá.
Trên bia không có thánh hiệu, không có kinh cầu, cũng chẳng có lời tán tụng.
Chỉ khắc ba câu:
— Nơi đây từng thiêu chết một mụ phù thủy.
— Sau này người ta mới biết, nàng giết không phải là kẻ thù của thần.
— Nàng đã giết chết, chính là thần.
Tuyết rơi trên tấm bia.
Rất nhẹ.
Như thể cuối cùng cũng có người thay nàng khép mắt lại.
Còn trong đêm của Thánh Thành, từ nay về sau không còn ngọn đèn thần nào cháy mãi không tắt.
Chỉ còn ngọn lửa của riêng nhân gian.
Sáng một lát.
Vậy là đủ rồi.
.